- ⺮trúc(cây tre)
- 毛mao(lông, sợi lông)
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
máy tính xách tay; laptop
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới.
máy tính xách tay; laptop
máy tính xách tay; laptop
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới.
máy tính xách tay; laptop
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
máy tính xách tay; laptop
máy tính xách tay; laptop
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.