- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
giống nhau; như nhau; cùng loại
Hai trường hợp này là như nhau.
công phá; đánh chiếm; công hãm
Chúng ta không thể đánh đồng hai vấn đề này.
giống nhau; như nhau; cùng loại
Hai trường hợp này là như nhau.
công phá; đánh chiếm; công hãm
Chúng ta không thể đánh đồng hai vấn đề này.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
giống nhau; như nhau; cùng loại
giống nhau; như nhau; cùng loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.