- ⺮trúc(cây tre)
- 肋lặc(xương sườn, gân)
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
dai (cơm); mềm dai; có cơm
Sợi mì này rất dai.
dai (cơm); mềm dai; có cơm
Sợi mì này rất dai.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
dai (cơm); mềm dai; có cơm
dai (cơm); mềm dai; có cơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.