- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Anh ta đã âm mưu một cuộc đảo chính.
kích động; xúi giục; âm mưu
Anh ta đã âm mưu một cuộc nổi loạn.
kích động; xúi giục; chủ mưu
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Anh ta đã âm mưu một cuộc đảo chính.
kích động; xúi giục; âm mưu
Anh ta đã âm mưu một cuộc nổi loạn.
kích động; xúi giục; chủ mưu
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta đã chủ mưu một cuộc đảo chính.
thúc đẩy; kích động
Anh ấy đã phát động một cuộc cách mạng.
xúi giục; kích động
Anh ta đã chủ mưu một cuộc đảo chính.
thúc đẩy; kích động
Anh ấy đã phát động một cuộc cách mạng.
xúi giục; kích động