- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sắp xếp triển lãm; nhà sắp xếp triển lãm
Anh ấy là một người phụ trách triển lãm nổi tiếng.
người sắp xếp triển lãm; nhà sắp xếp triển lãm
Anh ấy là một người phụ trách triển lãm nổi tiếng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sắp xếp triển lãm; nhà sắp xếp triển lãm
người sắp xếp triển lãm; nhà sắp xếp triển lãm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.