- ⺮trúc(tre, cây tre)
- 佥thiêm(đều, tất cả)
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
nghiệp (Phật giáo); sự nghiệp; ngành nghề
Xin quý khách ký nhận.
nghiệp (Phật giáo); sự nghiệp; ngành nghề
Xin quý khách ký nhận.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nghiệp (Phật giáo); sự nghiệp; ngành nghề
nghiệp (Phật giáo); sự nghiệp; ngành nghề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.