- ⺮trúc(tre, cây tre)
- 佥thiêm(đều, tất cả)
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
chữ ký; dấu ấn
Xin hãy ký tên vào đây.
chữ ký; dấu ấn
Xin hãy ký tên vào đây.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
chữ ký; dấu ấn
chữ ký; dấu ấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.