- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đơn giản hóa; đơn giản
Xin bạn đơn giản hóa một chút.
đơn giản hóa; đơn giản
Xin bạn đơn giản hóa một chút.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đơn giản hóa; đơn giản
đơn giản hóa; đơn giản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.