sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
中个人的教育、工作经历和能力等信息的总结gèrén de jiàoyù、gōngzuò jīnglì hé néngglì děng xìnxī de zǒngjié
Xin hãy gửi CV của bạn cho tôi.
lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch
中人的个人经历和资格的书面记录rén de gèrén jīnglì hé zīgé de shūxiě jìlù
Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi.
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
中个人的教育、工作经历和能力等信息的总结gèrén de jiàoyù、gōngzuò jīnglì hé néngglì děng xìnxī de zǒngjié
Xin hãy gửi CV của bạn cho tôi.
lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch
中人的个人经历和资格的书面记录rén de gèrén jīnglì hé zīgé de shūxiě jìlù
Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi.
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân
中记载个人学历、工作经历等的文件jìzǎi gèrén xuéhuì、gōngzuò jīnglì děng de wénjiàn
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân
中记载个人学历、工作经历等的文件jìzǎi gèrén xuéhuì、gōngzuò jīnglì děng de wénjiàn