lều tạm; lán tạm
Họ sống trong một túp lều tạm bợ.
mái hiên; mái che; trần nhà
Cái mái hiên này rất thực dụng.
lều tạm; lán tạm
Họ sống trong một túp lều tạm bợ.
mái hiên; mái che; trần nhà
Cái mái hiên này rất thực dụng.
lều tạm; lán tạm
lều tạm; lán tạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.