- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản giản lược; bản rút gọn
Đây là một bản tóm tắt.
bản tóm lược; bản rút gọn
bản giản lược; bản rút gọn
Đây là một bản tóm tắt.
bản tóm lược; bản rút gọn
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản giản lược; bản rút gọn
bản giản lược; bản rút gọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.