- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng đơn giản; bảng tóm tắt
Xin hãy xem bảng này.
bảng đơn giản; bảng tóm tắt
Xin hãy xem bảng này.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng đơn giản; bảng tóm tắt
bảng đơn giản; bảng tóm tắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.