- 木mộc(gỗ, cây)
- 甬dũng(cái thùng, ống)
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
thợ làm thùng; thợ buộc thùng
Thợ đóng thùng là một nghề cổ xưa.
tăm bông; que bông
thợ làm thùng; thợ buộc thùng
Thợ đóng thùng là một nghề cổ xưa.
tăm bông; que bông
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
thợ làm thùng; thợ buộc thùng
thợ làm thùng; thợ buộc thùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.