- 木mộc(gỗ, cây)
- 甬dũng(cái thùng, ống)
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
cửa hàng làm thùng gỗ; tiệm chỉnh thùng
Cửa hàng đóng thùng này đã rất cũ rồi.
cửa hàng làm thùng gỗ; tiệm chỉnh thùng
Cửa hàng đóng thùng này đã rất cũ rồi.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
cửa hàng làm thùng gỗ; tiệm chỉnh thùng
cửa hàng làm thùng gỗ; tiệm chỉnh thùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.