(phương ngữ) phên tre; rào tre đan (cũng dùng làm đăng bắt cá)
(phương ngữ) phên tre; rào tre đan (cũng dùng làm đăng bắt cá)
(phương ngữ) phên tre; rào tre đan (cũng dùng làm đăng bắt cá)
(phương ngữ) phên tre; rào tre đan (cũng dùng làm đăng bắt cá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.