- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
đừng quan tâm; thôi kệ nó; ðừng để tâm
Mặc kệ nó, chúng ta đi thôi!
thôi mà; kệ người ta; ung dung; buông xuôi
không câu nệ; tùy ý; bất kỳ
Kệ nó, chúng ta đi thôi!
đừng quan tâm; thôi kệ nó; ðừng để tâm
Mặc kệ nó, chúng ta đi thôi!
thôi mà; kệ người ta; ung dung; buông xuôi
không câu nệ; tùy ý; bất kỳ
Kệ nó, chúng ta đi thôi!
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
đừng quan tâm; thôi kệ nó; ðừng để tâm
đừng quan tâm; thôi kệ nó; ðừng để tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dù sao; dù thế nào đi nữa; đằng nào cũng
Kệ nó, chúng ta đi thôi!
dù sao; dù thế nào đi nữa; đằng nào cũng
Kệ nó, chúng ta đi thôi!