- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
người vợ quản lý gia đình (nói đùa)
Cô ấy là một bà nội trợ.
nữ quản gia; bà chủ nhà (cổ)
Cô ấy là một quản gia rất giỏi giang.
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
người vợ quản lý gia đình (nói đùa)
Cô ấy là một bà nội trợ.
nữ quản gia; bà chủ nhà (cổ)
Cô ấy là một quản gia rất giỏi giang.
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
người vợ quản lý gia đình (nói đùa)
người vợ quản lý gia đình (nói đùa)
Cô ấy là một người hay xen vào chuyện người khác.
Cô ấy là một người hay xen vào chuyện người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.