- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
cuộn sợi; trục vải
Ống sợi là sản phẩm dệt.
cuộn sợi; trục vải
Ống sợi là sản phẩm dệt.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
cuộn sợi; trục vải
cuộn sợi; trục vải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.