- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
thò tay; với tay; can thiệp
Bạn đừng xen vào chuyện người khác.
hay môi; xen vào chuyện người khác; quản chuyện không phải việc mình
Bạn đừng lo chuyện bao đồng.
quản việc người khác; đắp mũi vào việc của người khác
thò tay; với tay; can thiệp
Bạn đừng xen vào chuyện người khác.
hay môi; xen vào chuyện người khác; quản chuyện không phải việc mình
Bạn đừng lo chuyện bao đồng.
quản việc người khác; đắp mũi vào việc của người khác
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
thò tay; với tay; can thiệp
thò tay; với tay; can thiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.