- 竹trúc(tre, trúc)
- 前tiền(phía trước)
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
cán tên; thân tên
Thân mũi tên rất thẳng.
cán tên; thân tên
Thân mũi tên rất thẳng.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cán tên; thân tên
cán tên; thân tên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.