- 竹trúc(tre, trúc)
- 前tiền(phía trước)
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Wrigley
Kẹo cao su Wrigley rất ngon.
Wrigley
Kẹo cao su Wrigley rất ngon.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Wrigley
Wrigley
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.