- 竹trúc(tre, trúc)
- 前tiền(phía trước)
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
cá kiếm (cá mũi kiếm)(kế thừa)
Cá kiếm là một loài cá biển lớn.
cá kiếm (cá mũi kiếm)(kế thừa)
Cá kiếm là một loài cá biển lớn.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá kiếm (cá mũi kiếm)
cá kiếm (cá mũi kiếm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.