- ⺮trúc(tre, trúc)
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
thằn dầm hộp; dầm hộp
Dầm hộp là một bộ phận quan trọng của cầu.
thằn dầm hộp; dầm hộp
Dầm hộp là một bộ phận quan trọng của cầu.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
thằn dầm hộp; dầm hộp
thằn dầm hộp; dầm hộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.