khuyên nhủ; lời khuyên; khuyến cáo
Câu châm ngôn này rất có lý.
lời khuyên nhủ; lời răn dạy
Châm ngôn này rất có lý.
lời khuyên; châm ngôn
Cuốn sách châm ngôn này rất có trí tuệ.
khuyên nhủ; lời khuyên; khuyến cáo
Câu châm ngôn này rất có lý.
lời khuyên nhủ; lời răn dạy
Châm ngôn này rất có lý.
lời khuyên; châm ngôn
Cuốn sách châm ngôn này rất có trí tuệ.
khuyên nhủ; lời khuyên; khuyến cáo
khuyên nhủ; lời khuyên; khuyến cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lời khuyên; điều răn đe
Sách Châm Ngôn là một cuốn trong Kinh Thánh.
lời khuyên; điều răn đe
Sách Châm Ngôn là một cuốn trong Kinh Thánh.