- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
rổ bóng; vành rổ
Anh ấy ném bóng vào rổ.
vòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
rổ bóng; vành rổ
Anh ấy ném bóng vào rổ.
vòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
rổ bóng; vành rổ
rổ bóng; vành rổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.