- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rổ; giỏ đan
中用竹子或柳条编成的装东西的容器yòng zhúzi huò liǔtiáo biānchéng de zhuāng dōngxi de róngjì
Cái giỏ này rất đẹp.
cái giỏ; cái rổ
中用来装东西的容器,通常用竹子或塑料做成yònglái zhuāng dōngxi de róngjì, tōngcháng yòng zhúzi huò sùliào zuòchéng
rổ; giỏ đan
中用竹子或柳条编成的装东西的容器yòng zhúzi huò liǔtiáo biānchéng de zhuāng dōngxi de róngjì
Cái giỏ này rất đẹp.
cái giỏ; cái rổ
中用来装东西的容器,通常用竹子或塑料做成yònglái zhuāng dōngxi de róngjì, tōngcháng yòng zhúzi huò sùliào zuòchéng
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rổ; giỏ đan
rổ; giỏ đan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.