- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới tinh; mới cứng
Chiếc xe này là hàng mới tinh.
mới toanh; mới tinh
Chiếc xe này mới tinh.
mới tinh; mới cứng
Chiếc xe này là hàng mới tinh.
mới toanh; mới tinh
Chiếc xe này mới tinh.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới tinh; mới cứng
mới tinh; mới cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.