- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
bằng chứng về khái niệm; kiểm chứng ý tưởng
中美国迪士尼动画中的一只老鼠形象Měiguó Díshìní dònghuà zhōng de yī zhī lǎoshǔ xíngxiàng
Mickey là nhân vật hoạt hình của Disney.
bằng chứng về khái niệm; kiểm chứng ý tưởng
中美国迪士尼动画中的一只老鼠形象Měiguó Díshìní dònghuà zhōng de yī zhī lǎoshǔ xíngxiàng
Mickey là nhân vật hoạt hình của Disney.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
bằng chứng về khái niệm; kiểm chứng ý tưởng
bằng chứng về khái niệm; kiểm chứng ý tưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.