- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
khái niệm meme; meme (đơn vị văn hóa lan truyền)
Cái meme này rất thú vị.
khái niệm meme; meme (đơn vị văn hóa lan truyền)
Cái meme này rất thú vị.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
khái niệm meme; meme (đơn vị văn hóa lan truyền)
khái niệm meme; meme (đơn vị văn hóa lan truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.