- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
(văn) cây cỏ rậm rạp; bụi rậm um tùm
Tôi thích quần áo màu be.
(văn) cây cỏ rậm rạp; bụi rậm um tùm
Tôi thích quần áo màu be.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
(văn) cây cỏ rậm rạp; bụi rậm um tùm
(văn) cây cỏ rậm rạp; bụi rậm um tùm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.