- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
vượn người; vượn lớn (họ Hominidae)
Vượn người là họ hàng gần của con người.
vượn người; vượn lớn (họ Hominidae)
Vượn người là họ hàng gần của con người.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vượn người; vượn lớn (họ Hominidae)
vượn người; vượn lớn (họ Hominidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.