- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
tương tự; giống nhau
Ý tưởng của họ tương tự nhau.
tương tự; giống nhau
Ý tưởng của họ tương tự nhau.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
tương tự; giống nhau
tương tự; giống nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.