- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phấn phủ; bông phấn
Cô ấy dùng phấn phủ nhẹ nhàng vỗ lên má.
phấn phủ; bông phấn
Cô ấy dùng phấn phủ nhẹ nhàng vỗ lên má.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
phấn phủ; bông phấn
phấn phủ; bông phấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.