- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
xe hồng (Mary Kay)
Cô ấy đang lái một chiếc xe màu hồng.
xe hồng (Mary Kay)
Cô ấy đang lái một chiếc xe màu hồng.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe hồng (Mary Kay)
xe hồng (Mary Kay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.