- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
dòng hạt
Dòng hạt là một khái niệm trong vật lý học.
dòng hạt; dòng chất điểm
dòng hạt
Dòng hạt là một khái niệm trong vật lý học.
dòng hạt; dòng chất điểm
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
dòng hạt
dòng hạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.