- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt bạch cầu hạt; bạch cầu hạt
Bạch cầu hạt là một phần của hệ miễn dịch.
hạt bạch cầu hạt; bạch cầu hạt
Bạch cầu hạt là một phần của hệ miễn dịch.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
hạt bạch cầu hạt; bạch cầu hạt
hạt bạch cầu hạt; bạch cầu hạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.