- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
chữ đậm; chữ in đậm
Xin hãy phóng to chữ in đậm.
chữ đậm; chữ in đậm
Xin hãy phóng to chữ in đậm.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ đậm; chữ in đậm
chữ đậm; chữ in đậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.