- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô tục; dâm tục; hạ lưu
Lời nói và hành động của anh ấy rất thô tục.
thô tục; dâm tục; hạ lưu
Lời nói và hành động của anh ấy rất thô tục.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
thô tục; dâm tục; hạ lưu
thô tục; dâm tục; hạ lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.