- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
Họ làm việc cẩu thả, chất lượng sản phẩm rất kém.
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
Họ làm việc cẩu thả, chất lượng sản phẩm rất kém.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.