- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
cắt thô; cắt sơ bộ
Bản cắt thô của bộ phim này đã hoàn thành rồi.
cắt thô; cắt sơ bộ
Bản cắt thô của bộ phim này đã hoàn thành rồi.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt thô; cắt sơ bộ
cắt thô; cắt sơ bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.