- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô kệch; kém chất lượng
Chất lượng của bộ quần áo này rất thô.
thô kệch; kém chất lượng
Chất lượng của bộ quần áo này rất thô.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô kệch; kém chất lượng
thô kệch; kém chất lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.