- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
dày và chắc chỏe; to lớn và vững chắc
Cánh tay của anh ấy rất thô tráng.
dày và chắc chỏe; to lớn và vững chắc
Cánh tay của anh ấy rất thô tráng.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
dày và chắc chỏe; to lớn và vững chắc
dày và chắc chỏe; to lớn và vững chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.