- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
cấu hình (không gian); cấu dạng
Anh ấy làm công việc nặng nhọc rất vất vả.
công việc nặng nhọc; việc lao động thô
Anh ấy làm công việc nặng nhọc từ nhỏ.
cấu hình (không gian); cấu dạng
Anh ấy làm công việc nặng nhọc rất vất vả.
công việc nặng nhọc; việc lao động thô
Anh ấy làm công việc nặng nhọc từ nhỏ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cấu hình (không gian); cấu dạng
cấu hình (không gian); cấu dạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.