- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
mì ống lớn; mì cống
Tôi thích ăn mì ống rigatoni.
mì ống lớn; mì cống
Tôi thích ăn mì ống rigatoni.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì ống lớn; mì cống
mì ống lớn; mì cống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.