- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
súng; giáo; thi hộ; thay người khác thi
Xin đừng nói lời thô tục.
lời thô tục; lời tục tĩu
Đừng nói tục.
súng; giáo; thi hộ; thay người khác thi
Xin đừng nói lời thô tục.
lời thô tục; lời tục tĩu
Đừng nói tục.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
súng; giáo; thi hộ; thay người khác thi
súng; giáo; thi hộ; thay người khác thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.