- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược
kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược
kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
buông thả; phóng túng; thả sức
thô lỗ; tục tĩu
kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
buông thả; phóng túng; thả sức
thô lỗ; tục tĩu
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.