- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
tay súng; xạ thủ; người thi hộ; người viết thuê
中用胶水或其他物质使东西贴在一起yòng jiāoshuǐ huò qítā wùzhì shǐ dōngxi tiēzài yìqǐ
Keo này dán rất chắc.
tay súng; xạ thủ; (khẩu) người viết thuê
中用胶水或浆糊等使两个东西连在一起yòng jiāoshuǐ huò jiànghu děng shǐ liǎng ge dōngxi liánzài yìqǐ
Xin hãy dán tem lên phong bì.
dính; dẻo; nhớt(kế thừa)
Loại kẹo này rất dính.
dính; dán; gắn kết(kế thừa)
Xin hãy dán tem lên phong bì.
tay súng; xạ thủ; người thi hộ; người viết thuê
中用胶水或其他物质使东西贴在一起yòng jiāoshuǐ huò qítā wùzhì shǐ dōngxi tiēzài yìqǐ
Keo này dán rất chắc.
tay súng; xạ thủ; (khẩu) người viết thuê
中用胶水或浆糊等使两个东西连在一起yòng jiāoshuǐ huò jiànghu děng shǐ liǎng ge dōngxi liánzài yìqǐ
Xin hãy dán tem lên phong bì.
dính; dẻo; nhớt(kế thừa)
Loại kẹo này rất dính.
dính; dán; gắn kết(kế thừa)
Xin hãy dán tem lên phong bì.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
tay súng; xạ thủ; người thi hộ; người viết thuê
dính; dẻo; nhớt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.