- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
dán; kết dính
Loại keo này có thể dán nhựa.
dán nối; ghép dính
Xin hãy dán hai miếng gỗ này lại với nhau.
dán; kết dính
Loại keo này có thể dán nhựa.
dán nối; ghép dính
Xin hãy dán hai miếng gỗ này lại với nhau.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
dán; kết dính
dán; kết dính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.