- 米mễ(gạo, hạt gốc)
- 唐đường(lớn, rỗng (đồng âm với đường = sugar))
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
dấu hiệu; biểu tượng; nhãn hiệu
Đạn bọc đường có tính ăn mòn.
dấu hiệu; biểu tượng; nhãn hiệu
Đạn bọc đường có tính ăn mòn.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
dấu hiệu; biểu tượng; nhãn hiệu
dấu hiệu; biểu tượng; nhãn hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.