- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
Tôi thích xem phim bộ.
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
Tôi thích xem phim bộ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
mô hình; mẫu; kiểu; chế độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.